mật nguyệt

mật nguyệt

Sau đám cưới, họ tận hưởng tuần mật nguyệt ở một bãi biển đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, văn chương):
    • Tuần trăng mật: "mật nguyệt" chỉ khoảng thời gian ngay sau khi kết hôn, khi vợ chồng mới cưới cùng nhau đi nghỉ hoặc sống riêng để tận hưởng niềm vui đầu đời hôn nhân. Từ này gốc Hán Việt: "mật" (ngọt, mật ong) "nguyệt" (tháng, trăng), gợi ý một thời gian ngọt ngào như mật ong.
dụ sử dụng
  • (Sau đám cưới, họ đi nghỉ tuần trăng mậtĐà Lạt.)
  • (Những ngày tuần trăng mật trôi qua nhanh chóng đầy ắp kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mật nguyệt" thường được dùng trong văn phong cổ điển hoặc trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Chuyến mật nguyệt của họ kéo dài hai tuần. (Chuyến tuần trăng mật của họ kéo dài hai tuần.)
  • Trong văn học, "mật nguyệt" còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự khởi đầu ngọt ngào của tình yêu hôn nhân.
    • Ánh trăng mật nguyệt soi sáng những bước chân đầu tiên của đôi lứa. (Ánh trăng của tuần trăng mật chiếu sáng những bước đi đầu tiên của cặp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuần trăng mật (danh từ): thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn, chỉ cùng khái niệm.
    • Họ đặt đi Pháp cho tuần trăng mật. (Họ đặt đi Pháp cho tuần trăng mật.)
  • Trăng mật (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
    • Chúng tôi sẽ đi trăng mậtbiển. (Chúng tôi sẽ đi tuần trăng mậtbiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuần trăng mật: khoảng thời gian vợ chồng mới cưới nghỉ ngơi bên nhau.
  • Kỳ nghỉ hưởng tuần trăng mật: chuyến đi đặc biệt sau hôn lễ.
Thành ngữ liên quan
  • Mật nguyệt ngọt ngào: giai đoạn đầu hôn nhân đầy hạnh phúc lãng mạn.
    • Họ luôn nhớ về những ngày mật nguyệt ngọt ngào ấy. (Họ luôn nhớ về những ngày đầu hôn nhân đầy hạnh phúc ấy.)